Spark Van - Bán tải
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Sản phẩm: Spark Van - Bán tải
Giá bán: 234,500,000 (VND)
Năm Sản xuất : 2013
Giới thiệu: Spark là chiếc xe hạng nhỏ đầu tiên được GM giới thiệu vào Việt Nam nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng về chiếc xe loại nhỏ cao cấp hơn. Spark tỏa sáng bởi những đường nét cá tính, thiết kế hợp thời trang với các tính năng hiện đại. Spark được giới thiệu vào thị trường Việt Nam gồm hai loại: xe du lịch và xe tải. Spark được đưa vào thị trường Việt Nam với 4 cấp độ nội thất khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng đối tượng khách hàng.
Sản phẩm: Spark Van - Bán tải
Giá bán: 234,500,000 (VND)
Năm Sản xuất : 2013
Giới thiệu: Spark là chiếc xe hạng nhỏ đầu tiên được GM giới thiệu vào Việt Nam nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng về chiếc xe loại nhỏ cao cấp hơn. Spark tỏa sáng bởi những đường nét cá tính, thiết kế hợp thời trang với các tính năng hiện đại. Spark được giới thiệu vào thị trường Việt Nam gồm hai loại: xe du lịch và xe tải. Spark được đưa vào thị trường Việt Nam với 4 cấp độ nội thất khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng đối tượng khách hàng.
Thông tin khác về sản phẩm:
Spark là dòng xe nhỏ nhưng tiêu hao nhiên liệu rất kinh tế, thực sự là chiếc xe lý tưởng trong thời kỳ chi phí xăng dầu tăng cao và nền kinh tế có nhiều bất ổn. Các kỹ sư của GM đã phát triển động cơ M-TEC II hoàn toàn mới mạnh mẽ mà kinh tế với hàng loạt những cải tiến về kỹ thuật như việc áp dụng bánh răng cam có ma sát nhỏ, hệ số kéo được cải tiến nhờ giảm trọng lượng và tăng kiểu dáng khí động học. Tất cả đem đến cho Spark hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu tối ưu, vượt trội so với các xe khác cùng dòng trên thị trường.
Xe tải Spark với kích thước nhỏ gọn nhưng có khoang chứa đồ lớn sẽ đa
dạng hóa các phương tiện vận chuyển hàng hóa ở thành phố giao thông đông
đúc cũng như trên các tuyến đường cao tốc, rất phù hợp với các doanh
nghiệp nhỏ và các hộ gia đình.
Spark là dòng xe nhỏ nhưng tiêu hao nhiên liệu rất kinh tế, thực sự là chiếc xe lý tưởng trong thời kỳ chi phí xăng dầu tăng cao và nền kinh tế có nhiều bất ổn. Các kỹ sư của GM đã phát triển động cơ M-TEC II hoàn toàn mới mạnh mẽ mà kinh tế với hàng loạt những cải tiến về kỹ thuật như việc áp dụng bánh răng cam có ma sát nhỏ, hệ số kéo được cải tiến nhờ giảm trọng lượng và tăng kiểu dáng khí động học. Tất cả đem đến cho Spark hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu tối ưu, vượt trội so với các xe khác cùng dòng trên thị trường.
Xem thêm thông tin khuyến mãi TẠI ĐÂY
Bảng thông số kĩ thuật xe Spark Van
Kiểu động cơ
0.8 SOHC MPI
Trọng Lượng (kg)
776
Kích Thước (DxRxC)
3.495 x 1.495 x 1.500
Dung tích xi lanh
796
Công suất tối đa
38/6.000
Mô men xoắn tối da
71,5/4.400
Dung tích bình xăng (L)
35
Hộp số
Số sàn 5 cấp
Lốp
145/70 R13
Tố độ tối đa(km/h)
145
Giá xe (VNĐ)
236.000.000
Thông số cơ bản/Description LT LT-Auto VAN
Kiểu động cơ/ Engine type 0.8 SOHC MPI Dung tích xi lanh/ Piston displacement (cc) 796 Số chỗ ngồi/ Seat capacity 05 02 Công suất tối đa/ Max.Output (kW/vòng/phút) 38/6.000 Momen xoắn tối đa/ Max.Torque (N.m/vòng/phút) 71.5/4.400 Dung tích bình xăng/ Fuel tank capacity (l) 35 Kích thước và trọng lượng/Exterior dimension & weight Dài/ Length (mm) 3,.495 Rộng/ Width (mm) 1.495 Cao/ Height (mm) 1.500 (1.518) Chiều cao cơ sở/ Wheel base (mm) 2.345 Trọng lượng không tải/ Kurb weight (kg) 776 Hộp số/Transmission Hộp số/ Gear box Số sàn 5 cấp5 speed manual Số tự động 4 cấp
4 speed auto Số sàn 5 cấp5 speed manual Tốc độ tối đa/ Max.speed (km/h 145 135 145 Bánh & lốp/ Wheel & Tire La răng/ Wheels 45Jx13’’ Lốp/ Tires 155/65 R13 145/70 R13 Hệ thống phanh/Brake system Phanh trước và sau/ Brake front & rear Đĩa/tang trống (Disc/Drum)
* Những đặc tính kỹ thuật giới thiệu trong website này có thể được thay đổi mà không cần báo trước.
| Kiểu động cơ | 0.8 SOHC MPI |
| Trọng Lượng (kg) | 776 |
| Kích Thước (DxRxC) | 3.495 x 1.495 x 1.500 |
| Dung tích xi lanh | 796 |
| Công suất tối đa | 38/6.000 |
| Mô men xoắn tối da | 71,5/4.400 |
| Dung tích bình xăng (L) | 35 |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp |
| Lốp | 145/70 R13 |
| Tố độ tối đa(km/h) | 145 |
| Giá xe (VNĐ) | 236.000.000 |
| Thông số cơ bản/Description | LT | LT-Auto | VAN | |
| Kiểu động cơ/ Engine type | 0.8 SOHC MPI | |||
| Dung tích xi lanh/ Piston displacement (cc) | 796 | |||
| Số chỗ ngồi/ Seat capacity | 05 | 02 | ||
| Công suất tối đa/ Max.Output (kW/vòng/phút) | 38/6.000 | |||
| Momen xoắn tối đa/ Max.Torque (N.m/vòng/phút) | 71.5/4.400 | |||
| Dung tích bình xăng/ Fuel tank capacity (l) | 35 | |||
| Kích thước và trọng lượng/Exterior dimension & weight | ||||
| Dài/ Length (mm) | 3,.495 | |||
| Rộng/ Width (mm) | 1.495 | |||
| Cao/ Height (mm) | 1.500 (1.518) | |||
| Chiều cao cơ sở/ Wheel base (mm) | 2.345 | |||
| Trọng lượng không tải/ Kurb weight (kg) | 776 | |||
| Hộp số/Transmission | ||||
| Hộp số/ Gear box | Số sàn 5 cấp 5 speed manual | Số tự động 4 cấp 4 speed auto | Số sàn 5 cấp 5 speed manual | |
| Tốc độ tối đa/ Max.speed (km/h | 145 | 135 | 145 | |
| Bánh & lốp/ Wheel & Tire | ||||
| La răng/ Wheels | 45Jx13’’ | |||
| Lốp/ Tires | 155/65 R13 | 145/70 R13 | ||
| Hệ thống phanh/Brake system | ||||
| Phanh trước và sau/ Brake front & rear | Đĩa/tang trống (Disc/Drum) | |||

